越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phương diện” (1)
phương diện
英语
名Aspect, dimension
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều phương diện.
We need to consider this issue from many aspects.
相关词“phương diện” (0)
未找到相关词。
短语“phương diện” (1)
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều phương diện.
We need to consider this issue from many aspects.
